cabbage palm

cabbage palm

A gardener harvests the tender leaf buds from a cabbage palm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ bắp cải: "cabbage palm" tên gọi chung cho một số loài cây cọ chồi non (phần ngọn non của ) có thể ăn được giống như bắp cải khi còn nhỏ.
    • Loài cụ thể: Thuật ngữ này thường chỉ các loài cọ thuộc các chi khác nhau, bao gồm:
      • Cọ Brazil (chi Euterpe), chồi non ăn được.
      • Cọ Úc (chi Livistona hoặc Sabal), chồi non ăn được.
      • Cọ Tây Ấn (chi Roystonea hoặc Sabal), chồi non ăn được.
      • Cọ quạt mọc thấpmiền nam Hoa Kỳ (loài Sabal palmetto), chồi non ăn được.
dụ sử dụng
  • (Cây cọ bắp cải một cảnh tượng phổ biếncác vùng ven biển Florida.)
  • (Chồi non của cây cọ bắp cải được thu hoạch nấu như bắp cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabbage palm" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ loại cây cọ giá trị dinh dưỡng từ chồi non.
  • Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể gây nhầm lẫn ám chỉ nhiều loài cọ khác nhau, nhưng điểm chung chồi non của chúng đều ăn được.
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage tree (cây bắp cải): Một tên gọi khác của "cabbage palm", đặc biệt dùng cho các loài cọÚc New Zealand.

    • The cabbage tree is a symbol of New Zealand's landscape. (Cây bắp cải biểu tượng của cảnh quan New Zealand.)
  • Heart of palm (lõi cọ): Phần lõi non ăn được của cây cọ, thường được khai thác từ các loài cọ bắp cải.

    • Heart of palm is a delicacy in many cuisines. (Lõi cọ một món ngon trong nhiều nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Palm cabbage (cọ bắp cải): Cùng nghĩa, thường dùng để chỉ phần chồi non ăn được.
  • Sabal palm (cọ sabal): Một tên gọi cụ thể cho loài cọ bắp cải phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Cabbage palm grove (rừng cọ bắp cải): Khu vực tập trung nhiều cây cọ bắp cải.
    • We walked through a dense cabbage palm grove near the beach. (Chúng tôi đi bộ qua một rừng cọ bắp cải rậm rạp gần bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cabbage palm".